Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abysmal
01
vô tận, không đáy
bottomless in extent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abysmal
so sánh hơn
more abysmal
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her grief was abysmal, swallowing every trace of joy.
Nỗi đau của cô ấy sâu thẳm, nuốt chửng mọi dấu vết của niềm vui.



























