Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acada
01
sinh viên đại học Nigeria, cử nhân đại học Nigeria
(Nigerian) a university student or graduate
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
acadas
Các ví dụ
He 's a proud acada from Lagos University.
Anh ấy là một acada tự hào từ Đại học Lagos.
acada
01
thuộc đại học, học thuật
(Nigerian) pertaining to university life, academics, or being well-educated
slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The discussion was very acada in nature.
Cuộc thảo luận mang tính chất rất học thuật.



























