Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acada
01
sinh viên đại học Nigeria, cử nhân đại học Nigeria
(Nigerian) a university student or graduate
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
acadas
Các ví dụ
That acada just graduated last month.
Acada đó vừa tốt nghiệp tháng trước.
acada
01
thuộc đại học, học thuật
(Nigerian) pertaining to university life, academics, or being well-educated
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She has an acada approach to problem-solving.
Cô ấy có cách tiếp cận acada để giải quyết vấn đề.



























