acada
a
ə
ē
ca
ˈkɑ:
kaa
da
acadia

Định nghĩa và ý nghĩa của "acada"trong tiếng Anh

01

sinh viên đại học Nigeria, cử nhân đại học Nigeria

(Nigerian) a university student or graduate 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
acadas
Các ví dụ
That acada just graduated last month. 

Acada đó vừa tốt nghiệp tháng trước.

01

thuộc đại học, học thuật

(Nigerian) pertaining to university life, academics, or being well-educated 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She has an acada approach to problem-solving. 

Cô ấy có cách tiếp cận acada để giải quyết vấn đề.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng