Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
life-threatening
01
nguy hiểm đến tính mạng, đe dọa tính mạng
posing a significant risk to a person's life
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most life-threatening
so sánh hơn
more life-threatening
có thể phân cấp
Các ví dụ
The storm created life-threatening situations for residents in the area.
Cơn bão đã tạo ra những tình huống đe dọa tính mạng cho cư dân trong khu vực.



























