abundantly
a
ə
ē
bun
ˈbʌn
ban
dant
dənt
dēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "abundantly"trong tiếng Anh

abundantly
01

dồi dào, phong phú

in large quantities or in a plentiful or ample manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Wildflowers grow abundantly along the riverbank in spring. 

Hoa dại mọc nhiều dọc theo bờ sông vào mùa xuân.

02

dồi dào, rõ ràng

to a very great or clear extent 
Các ví dụ
She made it abundantly clear that she was not interested. 

Cô ấy đã làm rõ rất rõ ràng rằng cô ấy không quan tâm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng