abundant
a
ə
ē
bun
ˈbʌn
ban
dant
dənt
dēnt
abradant

Định nghĩa và ý nghĩa của "abundant"trong tiếng Anh

abundant
01

dồi dào, phong phú

existing or available in large quantities 
abundant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abundant
so sánh hơn
more abundant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garden was filled with abundant flowers of every color. 

Khu vườn tràn ngập những bông hoa dồi dào đủ màu sắc.

02

dồi dào, phong phú

richly supplied with something 
Các ví dụ
The region is an abundant land, rich in natural resources and fertile soil. 

Khu vực này là một vùng đất phong phú, giàu tài nguyên thiên nhiên và đất đai màu mỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng