Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Absurdity
01
sự vô lý
a message whose content is at variance with reason
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
absurdities
02
sự vô lý, tính chất phi lý
the quality of being wildly unreasonable or ridiculous
Các ví dụ
The film highlights the absurdity of societal norms.
Bộ phim làm nổi bật sự phi lý của các chuẩn mực xã hội.
Cây Từ Vựng
absurdity
absurd



























