Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abstruse
01
khó hiểu, phức tạp
difficult to understand due to being complex or obscure
không tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abstruse
so sánh hơn
more abstruse
có thể phân cấp
Các ví dụ
The professor's abstruse lecture on theoretical physics left many students bewildered, struggling to grasp the complex concepts.
Bài giảng khó hiểu của giáo sư về vật lý lý thuyết khiến nhiều sinh viên bối rối, vật lộn để nắm bắt các khái niệm phức tạp.
Cây Từ Vựng
abstrusely
abstruseness
abstruse



























