labyrinthian
la
ˌlæ
by
bi
rin
ˈrɪn
rin
thian
θiən
thiēn
British pronunciation
/lˌæbɪɹˈɪnθi‍ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "labyrinthian"trong tiếng Anh

labyrinthian
01

phức tạp như mê cung, rắc rối

complicated or intricate, often used to describe something with many twists and turns
example
Các ví dụ
The labyrinthian plot twists in the movie kept the audience on edge until the very end.
Những tình tiết phức tạp như mê cung trong bộ phim đã giữ khán giả ở trạng thái hồi hộp cho đến tận cuối cùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store