Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kooky
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
kookiest
so sánh hơn
kookier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She made a kooky joke that had everyone in stitches at the dinner table.
Cô ấy kể một câu chuyện cười kỳ quặc khiến mọi người trên bàn ăn cười nghiêng ngả.
Cây Từ Vựng
kooky
kook



























