Korean
Pronunciation
/kəˈriən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Korean"trong tiếng Anh

Korean
01

tiếng Hàn

the language spoken in North and South Korea
Korean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
My friend speaks three languages: English, Spanish, and Korean.
Bạn tôi nói ba thứ tiếng: tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Hàn.
02

Người Hàn Quốc, Người nói tiếng Hàn

a native or inhabitant of Korea who speaks the Korean language
Korean definition and meaning
01

Hàn Quốc

relating to the country, people, culture, or language of Korea
Korean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng