Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Korean
Các ví dụ
My friend speaks three languages: English, Spanish, and Korean.
Bạn tôi nói ba thứ tiếng: tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Hàn.
02
Người Hàn Quốc, Người nói tiếng Hàn
a native or inhabitant of Korea who speaks the Korean language
korean
01
Hàn Quốc
relating to the country, people, culture, or language of Korea



























