keister
keis
ˈkaɪs
kais
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "keister"trong tiếng Anh

Keister
01

mông, đít

a person's bottom 
Dialectamerican flagAmerican
keister definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
keisters
Các ví dụ
He slipped on the ice and landed hard on his keister. 

Anh ta trượt chân trên băng và ngã mạnh vào mông của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng