Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Keffiyeh
01
khăn keffiyeh, khăn choàng đầu Trung Đông
a traditional Middle Eastern headscarf made of cotton, often worn as a headscarf or neck scarf with a distinctive checkered or striped pattern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
keffiyehs
LanGeek



























