Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
keis
ter
/ˈkiɪs.tɜr/
or /kiis.tēr/
syllabuses
letters
keis
ˈkiɪs
kiis
ter
tɜr
tēr
/kˈaɪstɐ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "keister"trong tiếng Anh
Keister
DANH TỪ
01
mông
, đít
a person's bottom
Dialect
American
arse
ass
backside
behind
bottom
Informal
Các ví dụ
She gave him a gentle nudge on the
keister
to get him moving.
Cô ấy đã nhẹ nhàng đẩy
mông
anh ấy để khiến anh ấy di chuyển.
@langeek.co
Từ Gần
kegger
keg
kefir
keffiyeh
keepsake
kelly green
kelp
kelpie
kemari
ken
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App