Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Keister
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
keisters
Các ví dụ
She gave him a gentle nudge on the keister to get him moving.
Cô ấy đã nhẹ nhàng đẩy mông anh ấy để khiến anh ấy di chuyển.



























