joyously
Pronunciation
/dʒˈɔɪəsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "joyously"trong tiếng Anh

joyously
01

một cách vui vẻ, với niềm vui

in a way that expresses or is full of deep happiness, celebration, or delight
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They danced joyously around the fire until midnight.
Họ nhảy múa vui vẻ quanh đống lửa cho đến nửa đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng