Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
joyfully
01
vui vẻ, một cách vui vẻ
with great happiness or delight
Các ví dụ
The birds chirped joyfully in the early morning, signaling a new day.
Những con chim hót vui vẻ vào sáng sớm, báo hiệu một ngày mới.
Cây Từ Vựng
joyfully
joyful
joy



























