joyfully
Pronunciation
/ˈdʒɔɪfəɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "joyfully"trong tiếng Anh

joyfully
01

vui vẻ, một cách vui vẻ

with great happiness or delight
joyfully definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The birds chirped joyfully in the early morning, signaling a new day.
Những con chim hót vui vẻ vào sáng sớm, báo hiệu một ngày mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng