joyfully
joy
ˈʤɔɪ
joy
fu
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "joyfully"trong tiếng Anh

joyfully
01

vui vẻ, một cách vui vẻ

with great happiness or delight 
joyfully definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The children laughed joyfully as they played in the backyard. 

Những đứa trẻ cười vui vẻ khi chúng chơi trong sân sau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng