Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wohl
01
tốt, thoải mái
In guter körperlicher oder geistiger Verfassung
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er ist nicht ganz wohl.
Anh ấy không hoàn toàn khỏe.
Das Wohl
[gender: neuter]
01
sự hạnh phúc
Das körperliche oder seelische Wohlergehen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Wohl(e)s
Các ví dụ
Das Wohl der Patienten ist unsere Priorität.
Sự hạnh phúc của bệnh nhân là ưu tiên của chúng tôi.
wohl
01
có lẽ
Vermutung oder unsichere Annahme
Các ví dụ
Er ist wohl schon nach Hause gegangen.
Anh ấy có lẽ đã về nhà rồi.
02
chắc hẳn
Sicherheit oder Bestätigung, oft in rhetorischen Fragen
Các ví dụ
Sie hat wohl keine andere Wahl.
Cô ấy chắc chắn không có lựa chọn nào khác.
03
tốt, chắc chắn
Zustimmung mit ironischem Unterton
Các ví dụ
Wohl bekomm's!
Wohl bekomm's!



























