vorbeugen
Pronunciation
/ˈfoːɐ̯ˌbɔɪ̯ɡn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorbeugen"trong tiếng Đức

vorbeugen
01

ngăn ngừa, phòng ngừa

Maßnahmen treffen, damit etwas Negatives nicht passiert
vorbeugen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
vor
động từ gốc
beugen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
vorbeuge
ngôi thứ ba số ít
vorbeugt
hiện tại phân từ
vorbeugend
quá khứ đơn
beugte vor
quá khứ phân từ
vorgebeugt
Các ví dụ
Eine gute Planung beugt Missverständnissen vor.
Một kế hoạch tốt ngăn ngừa những hiểu lầm.
02

cúi người, nghiêng người về phía trước

Den Oberkörper nach vorne beugen
vorbeugen definition and meaning
Các ví dụ
Beim Yoga muss man sich oft langsam vorbeugen.
Trong yoga, thường phải cúi người về phía trước một cách chậm rãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng