Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Vorbild
01
hình mẫu, tấm gương
Eine Person oder Sache, die als positives Beispiel dient und zur Nachahmung anregt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
vorbilder
dạng sở hữu cách
vorbild(e)s
Các ví dụ
Mein Vater ist mein größtes Vorbild.
Cha tôi là tấm gương lớn nhất của tôi.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
vorbild
vor
bild



























