Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Vorbereitung
[gender: feminine]
01
sự chuẩn bị, sự lên kế hoạch
Das Planen und Vorbereiten für etwas
Các ví dụ
Wir treffen die Vorbereitung für das Treffen.
Chúng tôi đang thực hiện sự chuẩn bị cho cuộc họp.


























