die vorbereitung
vorbereitung
fo:ɐ̯bəʁaɪ̯tʊng
fobēraitoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorbereitung"trong tiếng Đức

Die Vorbereitung
01

sự chuẩn bị, sự lên kế hoạch

Das Planen und Vorbereiten für etwas 
die Vorbereitung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
vorbereitung
dạng số nhiều
Vorbereitungen
Các ví dụ
Die Vorbereitung für die Prüfung dauert eine Woche. 

Sự chuẩn bị cho kỳ thi mất một tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng