das vorbild
vorbild
fo:ɐ̯bɪlt
fobilt

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorbild"trong tiếng Đức

Das Vorbild
01

hình mẫu, tấm gương

Eine Person oder Sache, die als positives Beispiel dient und zur Nachahmung anregt 
das Vorbild definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
vorbild(e)s
dạng số nhiều
vorbilder
Các ví dụ
Mein Vater ist mein größtes Vorbild. 

Cha tôi là tấm gương lớn nhất của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng