verzehren
Pronunciation
/ˌfɛɐ̯ˈʦeːʀən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verzehren"trong tiếng Đức

verzehren
01

tiêu thụ, ăn

Etwas essen oder trinken
verzehren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
zehren
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verzehre
ngôi thứ ba số ít
verzehrt
hiện tại phân từ
verzehrend
quá khứ đơn
verzehrte
quá khứ phân từ
verzehrt
Các ví dụ
Sie verzehren täglich frisches Obst.
Họ tiêu thụ trái cây tươi hàng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng