verzeihen
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈʦaɪ̯ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verzeihen"trong tiếng Đức

verzeihen
01

tha thứ, bỏ qua

Jemandem einen Fehler oder ein Fehlverhalten nicht mehr übelnehmen
verzeihen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
zeihen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verzeihe
ngôi thứ ba số ít
verzeiht
hiện tại phân từ
verzeihend
quá khứ đơn
verzieh
quá khứ phân từ
verziehen
Các ví dụ
Sie verzeiht schnell.
Cô ấy tha thứ nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng