Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Verzug
[gender: masculine]
01
sự chậm trễ, sự trì hoãn
Eine verspätete Handlung oder Lieferung
Các ví dụ
Der Kunde beschwerte sich über den Verzug.
Khách hàng phàn nàn về sự chậm trễ.
02
đứa trẻ được yêu thích, con cưng
ein Kind, das besonders bevorzugt oder liebevoll behandelt wird


























