veränderlich
veränderlich
fɛɐ̯ʔɛndɐlɪç
feendlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "veränderlich"trong tiếng Đức

veränderlich
01

thay đổi, biến động

Nicht immer gleich, ändert sich oft 
veränderlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am veränderlichsten
so sánh hơn
veränderlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Wetter ist heute sehr veränderlich. 

Thời tiết hôm nay rất thay đổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng