veränderlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "veränderlich"trong tiếng Đức

veränderlich
01

thay đổi, biến động

Nicht immer gleich, ändert sich oft
veränderlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am veränderlichsten
so sánh hơn
veränderlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Laune ist so veränderlich, dass man nie weiß, wie er reagiert.
Tâm trạng của anh ấy rất thay đổi đến nỗi không bao giờ biết anh ấy sẽ phản ứng thế nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng