Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verwirrt
01
bối rối, lúng túng
Nicht klar denken können
Các ví dụ
Er war verwirrt, weil er die Straße nicht fand.
Anh ấy bối rối vì không tìm thấy đường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bối rối, lúng túng