verwirrt
verwirrt
fɛɐ̯vɪɐ̯t
fevit

Định nghĩa và ý nghĩa của "verwirrt"trong tiếng Đức

verwirrt
01

bối rối, lúng túng

Nicht klar denken können 
verwirrt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verwirrtesten
so sánh hơn
verwirrter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie sah verwirrt aus, als sie die Frage hörte. 

Cô ấy trông có vẻ bối rối khi nghe câu hỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng