Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verwählen
01
quay số nhầm, gọi nhầm số
Eine falsche Telefonnummer wählen oder versehentlich mit der falschen Person telefonieren
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verwähle
ngôi thứ ba số ít
verwählt
hiện tại phân từ
verwählend
quá khứ đơn
verwählte
quá khứ phân từ
verwählt
Các ví dụ
Entschuldigung, ich habe mich verwählt!
Xin lỗi, tôi đã gọi nhầm số!
LanGeek



























