ungezwungen

Định nghĩa và ý nghĩa của "ungezwungen"trong tiếng Đức

ungezwungen
01

thoải mái, tự nhiên

Ohne künstliche oder formelle Verhaltensweisen
ungezwungen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ungezwungensten
so sánh hơn
ungezwungener
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er schreibt in einem ungezwungenen Ton.
Anh ấy viết bằng một giọng điệu thoải mái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng