ungezwungen
ungezwungen
ʊngət͡svʊngən
oongētsvoongēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "ungezwungen"trong tiếng Đức

ungezwungen
01

thoải mái, tự nhiên

Ohne künstliche oder formelle Verhaltensweisen 
ungezwungen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ungezwungensten
so sánh hơn
ungezwungener
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Er hat einen ungezwungenen Umgang mit seinen Kollegen. 

Anh ấy có cách cư xử thoải mái với đồng nghiệp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng