Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ungläubig
01
không tin tưởng, vô thần
Jemand, der nicht an Gott oder eine Religion glaubt
Các ví dụ
Manchmal schaut sie ungläubig, wenn sie etwas Überraschendes hört.
Đôi khi, cô ấy trông hoài nghi khi nghe thấy điều gì đó đáng ngạc nhiên.


























