Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unglaublich
01
không thể tin được, đáng kinh ngạc
So erstaunlich, dass man es kaum glauben kann
Các ví dụ
Die Landschaft in Island ist einfach unglaublich.
Phong cảnh ở Iceland thật sự không thể tin được.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không thể tin được, đáng kinh ngạc