unglaublich
Pronunciation
/ʊnˈɡlaʊ̯plɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unglaublich"trong tiếng Đức

unglaublich
01

không thể tin được, đáng kinh ngạc

So erstaunlich, dass man es kaum glauben kann
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unglaublichsten
so sánh hơn
unglaublicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Landschaft in Island ist einfach unglaublich.
Phong cảnh ở Iceland thật sự không thể tin được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng