Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ungezwungen
01
thoải mái, tự nhiên
Ohne künstliche oder formelle Verhaltensweisen
Các ví dụ
Er schreibt in einem ungezwungenen Ton.
Anh ấy viết bằng một giọng điệu thoải mái.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thoải mái, tự nhiên