Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
streben
[past form: strebte]
01
phấn đấu, cố gắng
Mit Entschlossenheit und Anstrengung auf ein Ziel hinarbeiten
Các ví dụ
Er strebt danach, Arzt zu werden.
Anh ấy phấn đấu để trở thành bác sĩ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phấn đấu, cố gắng