das Streichholz
Pronunciation
/ˈʃtʀaɪ̯çˌhɔlʦ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "streichholz"trong tiếng Đức

Das Streichholz
[gender: neuter]
01

diêm, bật lửa

Ein kleines Holzstück zum Feuer machen
das Streichholz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Streichholzes
dạng số nhiều
Streichhölzer
Các ví dụ
Bitte gib mir ein Streichholz.
Làm ơn cho tôi một que diêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng