streben
streben
ʃtʁe:bm
shtrebm
sterbenstreuen

Định nghĩa và ý nghĩa của "streben"trong tiếng Đức

01

phấn đấu, cố gắng

Mit Entschlossenheit und Anstrengung auf ein Ziel hinarbeiten 
streben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
strebe
ngôi thứ ba số ít
strebt
hiện tại phân từ
strebend
quá khứ đơn
strebte
quá khứ phân từ
gestrebt
Các ví dụ
Sie strebt nach beruflicher Excellence. 

Cô ấy phấn đấu cho sự xuất sắc chuyên nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng