Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Kanne
[gender: feminine]
01
ấm, bình
Ein Gefäß mit Griff zum Ausgießen von Getränken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kanne
dạng số nhiều
Kannen
Các ví dụ
Wo ist die Kanne?
Ấm trà ở đâu?



























