Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kapieren
01
hiểu, nắm bắt
Etwas verstehen oder begreifen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
kapiere
ngôi thứ ba số ít
kapierst
hiện tại phân từ
kapierend
quá khứ đơn
kapierte
quá khứ phân từ
kapiert
Các ví dụ
Ich kapier das einfach nicht!
Tôi chỉ không hiểu !



























