das kanu
ka
ˈka:
ka
nu
nu:
noo

Định nghĩa và ý nghĩa của "kanu"trong tiếng Đức

Das Kanu
01

ca nô, kayak

Ein schmales, leichtes Boot, das mit Paddeln bewegt wird 
das Kanu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kanus
dạng số nhiều
Kanus
Các ví dụ
Wir mieten ein Kanu für die Flussfahrt am Wochenende. 

Chúng tôi thuê một ca nô cho chuyến đi sông vào cuối tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng