das Kaninchen
Pronunciation
/kaˈniːnçən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kaninchen"trong tiếng Đức

Das Kaninchen
[gender: neuter]
01

thỏ, thỏ nuôi

Ein kleines, flauschiges Nagetier, das oft als Haustier gehalten wird
das Kaninchen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Kaninchens
dạng số nhiều
Kaninchen
Các ví dụ
Mein Kaninchen hat weiches, weißes Fell.
Con thỏ của tôi có bộ lông mềm mại, màu trắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng