Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Kanal
[gender: masculine]
01
kênh, kênh truyền hình
Ein Fernsehsender, über den Programme ausgestrahlt werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kanal(e)s
dạng số nhiều
Kanäle
Các ví dụ
Welchen Kanal möchtest du sehen?
Kênh nào bạn muốn xem?
02
kênh đào, đường thủy
Ein künstlicher oder natürlicher Wasserweg
Các ví dụ
Der Kanal verbindet zwei Flüsse.
Kênh đào kết nối hai con sông.



























