kanal
ka
ka
ka
nal
ˈna:l
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "kanal"trong tiếng Đức

Der Kanal
[gender: masculine]
01

kênh, kênh truyền hình

Ein Fernsehsender, über den Programme ausgestrahlt werden
der Kanal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kanal(e)s
dạng số nhiều
Kanäle
Các ví dụ
Welchen Kanal möchtest du sehen?
Kênh nào bạn muốn xem?
02

kênh đào, đường thủy

Ein künstlicher oder natürlicher Wasserweg
der Kanal definition and meaning
Các ví dụ
Der Kanal verbindet zwei Flüsse.
Kênh đào kết nối hai con sông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng