der kanal
ka
ka
ka
nal
ˈna:l
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "kanal"trong tiếng Đức

Der Kanal
01

kênh, kênh truyền hình

Ein Fernsehsender, über den Programme ausgestrahlt werden 
der Kanal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Kanal(e)s
dạng số nhiều
Kanäle
Các ví dụ
Ich schaue den Kanal 3 am Abend. 

Tôi xem kênh 3 vào buổi tối.

02

kênh đào, đường thủy

Ein künstlicher oder natürlicher Wasserweg 
der Kanal definition and meaning
Các ví dụ
Das Schiff fährt durch den Kanal. 

Con tàu đi qua kênh đào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng