das gleichgewicht
gleichgewicht
glaɪ̯çgəvɪçt
glaichgēvicht

Định nghĩa và ý nghĩa của "gleichgewicht"trong tiếng Đức

Das Gleichgewicht
01

sự cân bằng, trạng thái cân đối

Der Zustand, in dem etwas stabil und ausbalanciert ist 
das Gleichgewicht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Gleichgewichte
dạng sở hữu cách
Gleichgewicht(e)s
Các ví dụ
Das Gleichgewicht zu halten ist beim Yoga sehr wichtig. 

Duy trì sự cân bằng rất quan trọng trong yoga.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

gleichgewicht

gleich

+

gewicht

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng