gleichberechtigt
gleichberechtigt
glaɪ̯çbəʁɛçtɪkt
glaichbērechtikt

Định nghĩa và ý nghĩa của "gleichberechtigt"trong tiếng Đức

gleichberechtigt
01

bình đẳng, công bằng

Mit den gleichen Rechten und Pflichten wie andere 
gleichberechtigt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gleichberechtigtesten
so sánh hơn
gleichberechtigter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Frauen und Männer sind gleichberechtigt. 

Phụ nữ và nam giới bình đẳng về quyền lợi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng