die Gleichung

Định nghĩa và ý nghĩa của "gleichung"trong tiếng Đức

Die Gleichung
[gender: feminine]
01

phương trình, công thức

Ein mathematischer Ausdruck, der besagt, dass zwei Seiten gleich sind, meist mit einer Unbekannten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gleichung
dạng số nhiều
Gleichungen
Các ví dụ
Diese Gleichung ist sehr einfach zu verstehen.
Phương trình này rất dễ hiểu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng