erschweren
erschweren
ɛɐ̯ʃve:rən
eshverēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "erschweren"trong tiếng Đức

erschweren
01

làm khó khăn, gây trở ngại

Etwas schwieriger oder komplizierter machen 
erschweren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
erschwere
ngôi thứ ba số ít
erschwert
hiện tại phân từ
erschwerend
quá khứ đơn
erschwerte
quá khứ phân từ
erschwert
Các ví dụ
Der Regen erschwert die Rettungsarbeiten. 

Mưa gây khó khăn cho các hoạt động cứu hộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng