entspringen
Pronunciation
/ɛntˈʃpʁɪŋən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "entspringen"trong tiếng Đức

entspringen
01

bắt nguồn từ, xuất phát từ

Aus etwas hervorgehen
entspringen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ent
động từ gốc
springen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
entspringe
ngôi thứ ba số ít
entspringt
hiện tại phân từ
entspringend
quá khứ đơn
entsprang
quá khứ phân từ
entsprungen
Các ví dụ
Seine Kreativität entspringt einer lebhaften Fantasie.
Sự sáng tạo của anh ấy bắt nguồn từ một trí tưởng tượng sống động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng