Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
entspringen
01
bắt nguồn từ, xuất phát từ
Aus etwas hervorgehen
Các ví dụ
Seine Kreativität entspringt einer lebhaften Fantasie.
Sự sáng tạo của anh ấy bắt nguồn từ một trí tưởng tượng sống động.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bắt nguồn từ, xuất phát từ